một hai

một hai

Anh ấy từ chối lời mời một cách một hai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dứt khoát, quả quyết, mau lẹ: Thể hiện thái độ hoặc hành động nhanh chóng, không do dự, không chần chừ.
    • Ít, một vài: Chỉ một số lượng nhỏ, không nhiều.
  2. Phó từ:

    • Một cách dứt khoát, một cách mau lẹ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện nhanh chóng quyết đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy thái độ một hai trong việc từ chối lời mời. (Anh ấy thái độ dứt khoát trong việc từ chối lời mời.)
    • Chỉ còn một hai quyển sách trên kệ. (Chỉ còn một vài quyển sách trên kệ.)
  • Phó từ:

    • Ông chủ phê bình một hai không nghe giải thích. (Ông chủ phê bình một cách dứt khoát không nghe giải thích.)
    • ấy gật đầu một hai đồng ý ngay. ( ấy gật đầu một cách mau lẹ đồng ý ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho một hai": xử lý hoặc đối đáp một cách dứt khoát, thẳng thắn, đôi khi phần gay gắt.

    • Anh ta cho một hai câu khiến đối phương im bặt. (Anh ta đáp lại bằng vài câu dứt khoát khiến đối phương im bặt.)
  • "nói một hai": nói thẳng, nói quyết liệt, không vòng vo.

    • ấy nói một hai về những khuyết điểm của dự án. ( ấy nói thẳng về những khuyết điểm của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Dứt khoát (tính từ): rõ ràng, không mập mờ, không do dự.
    • Lời từ chối của ấy rất dứt khoát.
  • Quả quyết (tính từ): tỏ ra chắc chắn kiên định trong lời nói, ý kiến.
    • Anh ấy trả lời một cách quả quyết.
  • Mau lẹ (tính từ): nhanh chóng, không chậm trễ.
    • Hãy hành động cho mau lẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thừng: (nói, hành động) một cách trực tiếp, không giấu giếm, không nể nang.
  • Cương quyết: kiên định, không thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
Các cụm từ liên quan
  • Một vài (cụm từ): chỉ số lượng ít, không xác định chính xác nhưng thường nhỏ.
    • Tôi chỉ còn một vài đồng xu.
  • Đôi ba (cụm từ): chỉ một số lượng nhỏ, thường từ hai đến ba.
    • Chờ tôi đôi ba phút nữa.
Thành ngữ liên quan
  • Một mất một còn: quyết liệt, dứt khoát đến mức phải phân thắng bại, sống chết.
    • Đây trận chiến một mất một còn.
  • Nhất ứng: (hành động) nhanh chóng, đồng loạt, hiệu lực tức thì.
    • Chỉ một hiệu lệnh, mọi người nhất ứng.